Ma ní inox Omega vặn ren BC, KP-6011, KBC - Hàn Quốc
Ma ní KBC Hàn Quốc là loại sản phẩm cao cấp đến từ Hàn Quốc được sử dụng rất nhiều để kết nối neo giằng, nâng hạ hàng hóa.
Vật liệu: Thép không gỉ (stainless 304, 316)
Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng cho phần chịu tải hoặc nâng hạ.
Không sử dụng khi quá tải, biến dạng hoặc bị sửa đổi.
Vui lòng tham khảo bảng thông số sản phẩm và chọn sản phẩm phù hợp với tải trọng và điều kiện làm việc.
Ma ní Inox BC: KBC - Korea www.capcau.net www.Kyungbu.com
|
Size (in) |
S.W.L (T) |
Dimensions(mm) |
Tolerance +/- (in) |
Weight Each (kg) |
|||||||
|
A |
B |
C |
D |
E |
F |
H |
C&G |
A |
|||
|
3/16 |
0.2 |
9 |
6 |
22 |
4 |
15 |
14 |
37 |
0.06 |
0.06 |
0.03 |
|
1/4 |
0.3 |
12 |
8 |
28 |
6 |
19 |
15 |
46 |
0.06 |
0.06 |
0.05 |
|
5/16 |
0.5 |
13 |
9 |
31 |
7 |
21 |
19 |
53 |
0.06 |
0.06 |
0.09 |
|
3/8 |
0.7 |
16 |
11 |
36 |
9 |
26 |
23 |
63 |
0.13 |
0.06 |
0.14 |
|
1/2 |
1.3 |
20 |
16 |
48 |
12 |
33 |
30 |
83 |
0.13 |
0.06 |
0.33 |
|
5/8 |
2 |
27 |
19 |
60 |
16 |
43 |
38 |
106 |
0.13 |
0.06 |
0.62 |
|
3/4 |
2.9 |
32 |
22 |
71 |
19 |
50 |
45 |
126 |
0.25 |
0.06 |
1.07 |
|
7/8 |
3.9 |
36 |
25 |
84 |
22 |
58 |
53 |
148 |
0.25 |
0.06 |
1.64 |
|
1 |
5 |
42 |
28 |
95 |
25 |
68 |
60 |
166 |
0.25 |
0.06 |
2.28 |
|
1 1/8 |
6 |
46 |
31 |
108 |
29 |
74 |
68 |
189 |
0.25 |
0.06 |
3.36 |
|
1 1/4 |
7.5 |
51 |
35 |
119 |
32 |
82 |
76 |
209 |
0.25 |
0.06 |
4.31 |
|
1 1/2 |
10 |
60 |
41 |
146 |
39 |
98 |
92 |
254 |
0.25 |
0.13 |
7.81 |