Tăng đơ 2 đầu móc, KBC-Korea, KP-2042

Công ty cổ phần phát triển kinh tế Đông Nam Á
Hotline: 0908925369
Mua hàng - Góp ý
Tiếng Việt Tiếng Anh

Tăng đơ 2 đầu móc, KBC-Korea, KP-2042

 

Tăng đơ KBC - Hàn Quốc được sản xuất từ thép carbon.

Tăng đơ thép là phụ kiện đi kèm với cáp thép có công dụng điều chỉnh sức căng của sợi cáp, giúp hoàn thiện các công trình.

Tăng đơ cáp thép được sử dụng rộng rãi trong các công trình đòi hỏi lực chịu tải và độ bền chắc cao như: cầu treo dân sinh, cầu cảng, giàn khoan ngoài khơi, trụ viễn thông...

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thread S.W.L
(T)
Dimensions (mm) Weight
Each
(kg)
Diameter&
Take up (in) A D E F J K M N BB
Closed Open Closed Open Closed
3/8x6 0.45 10 14 58 44 413 263 443 293 150 0.3
1/2x6 0.68 13 17 74 57 471 296 510 335 150 0.7
1/2x9 0.68 13 17 74 57 596 371 635 410 225 0.8
1/2x12 0.68 16 17 74 57 771 446 810 485 300 0.9
5/8x6 1 16 23 92 70 513 331 563 381 150 1.2
5/8x9 1 16 21 92 70 632 407 682 457 225 1.4
5/8x12 1 16 23 92 70 813 481 863 531 300 1.6
3/4x6 1.36 19 25 113 83 560 372 620 432 150 1.8
3/4x9 1.36 19 25 113 83 673 448 733 507 225 2.1
3/4x12 1.36 19 25 113 83 860 522 920 582 300 2.5
3/4x18 1.36 19 25 113 83 1160 672 1220 732 450 3.3
7/8x12 1.8 22 28 130 95 900 556 969 625 300 3.7
7/8x18 1.8 22 28 130 95 1157 707 1226 776 450 4.5
1x6 2.27 25 32 146 107 591 441 668 518 150 4.2
1x12 2.27 25 31 146 106 941 591 1017 667 300 5.4
1x18 2.27 25 31 146 106 1241 741 1317 817 450 6.4
1x24 2.27 25 31 146 106 1541 891 1617 967 600 7.8
1 1/4x12 2.95 31 38 181 128 1011 649 1102 739 300 8.6
1 1/4x18 2.95 31 38 181 128 1311 799 1402 889 450 10.4
1 1/4x24 2.95 31 38 181 128 1611 949 1702 1039 600 12.3
1 1/2x12 3.4 38 47 209 144 1099 724 1186 811 300 12.5
1 1/2x18 3.4 38 47 209 144 1399 874 1486 961 450 14.1
1 1/2x24 3.4 38 47 209 144 1699 1024 1786 1111 600 17


 

Thread

Diameter

Take up

(in)

S.W.L

(T)

Dimensions (in)

Weight

Each

(kg)

A

D

E

CLOSED

F

J

OPEN

K

CLOSED

M

OPEN

N

CLOSED

BB

1/4x4

0.18

0.25

0.45

1.59

1.27

11.12

7.12

11.94

7.94

4

0.1

5/16x4 1/2

0.3

0.31

0.5

1.94

1.5

12.81

8.31

13.81

9.31

4.5

0.2

3/8x6

0.45

0.38

0.56

2.3

1.77

16.5

10.5

17.72

11.72

6

0.3

1/2x6

0.68

0.5

0.66

2.94

2.28

18.82

11.82

20.38

13.38

6

0.7

1/2x9

0.68

0.5

0.66

2.94

2.28

23.84

14.83

25.4

16.39

9.01

0.8

1/2x12

0.68

0.5

0.66

2.94

2.28

30.82

17.82

32.38

19.38

12

0.9

5/8x6

1

0.63

0.9

3.69

2.81

20.5

13.25

22.5

15.25

6

1.2

5/8x9

1

0.63

0.84

3.69

2.81

25.27

16.26

27.27

18.27

9.01

1.4

5/8x12

1

0.63

0.9

3.69

2.81

32.5

19.25

34.5

21.25

12

1.6

3/4x6

1.36

0.75

0.98

4.52

3.33

22.38

14.88

24.78

17.28

6

1.8

3/4x9

1.36

0.75

0.98

4.52

3.33

26.9

17.9

29.3

20.29

9.01

2.1

3/4x12

1.36

0.75

0.98

4.52

3.33

34.38

20.88

36.78

23.28

12

2.5

3/4x18

1.36

0.75

0.98

4.52

3.33

46.38

26.88

48.78

29.28

18

3.3

7/8x12

1.8

0.88

1.13

5.19

3.78

36

22.25

38.75

25

12

3.7

7/8x18

1.8

0.88

1.13

5.19

3.78

46.29

28.27

49.04

31.02

18.01

4.5

1x6

2.27

1

1.26

5.84

4.26

23.65

17.44

26.71

20.7

6

4.2

1x12

2.27

1

1.25

5.84

4.25

37.63

23.63

40.69

26.69

12

5.4

1x18

2.27

1

1.25

5.84

4.25

49.63

29.63

52.69

32.69

18

6.4

1x24

2.27

1

1.25

5.84

4.25

61.63

35.63

64.69

38.69

24

7.8

1 1/4x12

2.95

1.25

1.5

7.22

5.13

40.44

25.94

44.06

29.56

12

8.6

1 1/4x18

2.95

1.25

1.5

7.22

5.13

52.44

31.94

56.06

35.56

18

10.4

1 1/4x24

2.95

1.25

1.5

7.22

5.13

64.44

37.94

68.06

41.56

24

12.3

1 1/2x12

3.4

1.5

1.88

8.34

5.75

43.94

28.94

47.44

32.44

12

12.5

1 1/2x18

3.4

1.5

1.88

8.34

5.75

55.96

34.94

59.44

38.44

18

14.1

1 1/2x24

3.4

1.5

1.88

8.34

5.75

67.94

40.94

71.44

44.44

24

17

Sản phẩm cùng loại

Zalo
Hotline