Pa lăng xích điện, Kukdong - Hàn Quốc

Công ty cổ phần phát triển kinh tế Đông Nam Á
Hotline: 0908925369
Mua hàng - Góp ý
Tiếng Việt Tiếng Anh
Pa lăng xích điện, Kukdong - Hàn Quốc

Pa lăng xích điện, Kukdong - Hàn Quốc

Pa lăng là thiết bị dùng để nâng hạ các vật thể nặng theo phương thẳng đứng, nó sử dụng nguồn điện làm năng lượng hoạt động cho hệ thống, thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, thi công công trình nhà xưởng, cũng như việc lắp đặt máy móc, bóc dỡ hàng hóa trong các nhà ga, bến tàu, kho bãi….

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

저용량으로 설계된 KD-1 type Hoist 는 더욱 작고 미려한 몸체, 슬립클러치 채용으로 완벽해진 안전성, 무결점을 실현한 극동의 미래형 제품으로 탁월한 성능과 작업생산성 향상에 적합한 최고의 제품입니다.

Standard Specifications
 
Model Capacity
(kg)
Lift
(m)
Duty rating
(min)
Speed(m/min) Test load
(kg)
Lifting - Traversing -
Single Dual Single
Single Dual 50Hz 60Hz 50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
KD-1 490 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 - - 613
KD-1 500 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 - - 625
KD-1 1,000 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 - - 1,250
KD-1 2,000 4 30 15/5 3.35 4 3.35/0.85 4/1 - - 2,500
KD-1M 490 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 10(20) 12(24) 613
KD-1M 500 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 10(20) 12(24) 625
KD-1M 1,000 4 30 15/5 6.7 8 6.7/1.7 8/2 10(20) 12(24) 1,250
KD-1M 2,000 4 30 15/5 3.35 4 3.35/0.85 4/1 10(20) 12(24) 2,500
Capacity
(kg)
Out Put(kw) Load chain dia x fall lines Net Weight
(kg)
Lifting - Traversing -
Single Dual Single
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz 50Hz 60Hz KD-1 KD1M KD-1G KD-1P
490 0.67 0.8 0.67/0.17 0.8/0.20 0.33 0.4 Φ 7.1x1 55 95 80 76
500 0.67 0.8 0.67/0.17 0.8/0.20 0.33 0.4 Φ 7.1x1 55 95 80 76
1,000 1.25 1.5 1.25/0.32 1.5/0.38 0.33 0.4 Φ 7.1x1 59 100 85 81
2,000 1.25 1.5 1.25/0.32 1.5/0.38 0.33 0.4 Φ 7.1x2 75 115 97 93
Dimension
 
Dimension



 

Model Capacity
(kg)
G A B C D F H I K L M P Std. I-Beam Width
(mm)
Min. radius for Curve
(mm)
KD-1 490 450 258 265 132 132 28 - - - - - 663 - -
KD-1 500 450 258 265 132 132 28 - - - - - 663 - -
KD-1 1,000 450 258 308 132 132 28 - - - - - 663 - -
KD-1 2,000 640 258 308 97 167 33 - - - - - 683 - -
KD-1M 490 435 258 265 75,100,125 - 28 310 175 230 27 70 663 75,100,125 1,000
KD-1M 500 435 258 265 75,100,125 - 28 310 175 230 27 70 663 75,100,125 1,000
KD-1M 1,000 435 258 308 75,100,125 - 28 310 175 230 27 100 663 75,100,125 1,000
KD-1M 2,000 670 258 308 100,125,150 - 33 314 184 296 31 115 667 100,125,150 1,500
※ G = Min. distance between hooks or from bottom of I-beam to Hook.

 

<--- back

 

Zalo
Hotline