Tăng đơ thép - 2 đầu móc

Hotline: 0918417178
Mua hàng - Góp ý
Tiếng Việt Tiếng Anh
Tăng đơ thép - 2 đầu móc

Tăng đơ thép - 2 đầu móc

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

 

Loại

Kích thước (mm)

 

Tải trọng (tấn)

Trọng lượng (kg)

A

B

C

D

E

F

G

H

I

3/8"x6" 414 272 152 180 14 14.5 9.5 136 97 0.5 0.4
1/2"x6" 442 302 152 188 16 18 13 151 103 0.7 0.8
1/2"x9" 595 378 229 265 16 18 13 189 141 0.7 0.9
1/2"x12" 747 454 305 341 16 18 13 227 179 0.7 1.1

5/8''×6''

478

342

152

198

22

22

16

171

109

1.0

1.2

5/8''×9''

631

418

229

275

22

22

16

209

147

1.0

1.5

5/8''×12''

783

494

305

351

22

22

16

247

185

1.0

1.6

3/4''×6''

513

380

152

208

24

26.5

19

190

116

1.4

1.8

3/4''×9''

666

456

229

285

24

26.5

19

228

154

1.4

2.4

3/4''×12''

818

532

305

361

24

26.5

19

266

192

1.4

2.5

3/4''×18''

1122

684

457

513

24

26.5

19

342

268

1.4

3.7

7/8''×12''

859

576

305

371

29

30

22

288

198

1.8

3.7

7/8''×18''

1163

728

457

523

29

30

22

364

274

1.8

4.5

1''×6''

579

452

152

228

32

36

26

226

128

2.3

4.2

1''×12''

884

604

305

381

32

36

26

302

204

2.3

5.4

1''×18''

1188

756

457

533

32

36

26

378

280

2.3

6.4

1''×24''

1495

910

610

686

32

36

26

455

357

2.3

7.8

1-1/4''×12''

931

658

305

385

38

37

30

329

212

3.0

9.3

1-1/4''×18''

1235

810

457

537

38

37

30

405

288

3.0

10.4

1-1/4''×24''

1540

962

610

690

38

37

30

481

364

3.0

12.3

1-1/2"x12" 1001 734 305 401 47 45 33 367 222 3.4 11.9
1-1-/2"x18" 1305 886 457

553

47 45 33 443 298 3.4 14
1-1/2"x24" 1612 1040 610 706 47 45 33 520 374 3.4 16.4

 

 ‧ Thép carbon được luyện.

‧ Tải trọng kiểm tra : Tải trọng bằng chứng = SWL(WLL)x2.5, tải trọng phá vỡ = SWL(WLL)x5.
- Bề mặt : mạ kẽm nhúng nóng.
- Tham khảo : chứng chỉ ASTM F 1145.
- ETC : Chứng chỉ của NDT (M/T, U/T), Báo cáo kiểm tra chất lượng lần 3.

 

Sản phẩm cùng loại

Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Zalo
Hotline