Cáp vải tròn / Round sling

Hotline: 0918417178
Mua hàng - Góp ý
Tiếng Việt Tiếng Anh
Cáp vải tròn / Round sling

Cáp vải tròn / Round sling

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Round sling Eye to Eye

Tải trọng ( Màu )

Đường kính

(mm)

Tải trọng an toàn (kgs)

Nâng thẳng

Móc 2 đầu thẳng góc

Thắt vòng

Móc 2 đầu góc 0-450

Lực kéo đứ

nhỏ nhất

Hệ số

an toàn

100%

200%

80%

140%

6:1

  WLL 1 Tấn

16

1.000

2.000

0.800

1.400

6.000

  WLL 2 Tấn

22

2.000

4.000

1.600

2.800

12.000

  WLL 3 Tấn

26

3.000

6.000

2.400

4.200

18.000

  WLL 4 Tấn

27

4.000

8.000

3.200

5.600

24.000

  WLL 5 Tấn

30

5.000

10.000

4.000

7.000

30.000

  WLL 6 Tấn

32

6.000

12.000

4.800

8.400

36.000

  WLL 8 Tấn

38

8.000

16.000

6.400

11.200

48.000

  WLL 10 Tấn

44

10.000

20.000

8.000

14.000

60.000

  WLL 12 Tấn  

46

12.000

24.000

9.600

16.800

72.000

  WLL 16 Tấn

100

16.000

32.000

12.800

22.400

96.000

  WLL 20 Tấn  

100

20.000

40.000

16.000

28.000

120.000

  WLL 25 Tấn  

120

25.000

50.000

20.000

35.000

150.000

  WLL 30 Tấn  

130

30.000

60.000

24.000

42.000

180.000

  WLL 35 Tấn  

145

35.000

70.000

28.000

49.000

210.000

  WLL 40 Tấn  

145

40.000

80.000

32.000

56.000

240.000

  WLL 45 Tấn  

160

45.000

90.000

36.000

63.000

270.000

  WLL 50 Tấn  

180

50.000

100.000

40.000

70.000

300.000

  WLL 55 Tấn  

180

55.000

110.000

44.000

77.000

330.000

  WLL 60 Tấn  

200

60.000

120.000

48.000

84.000

360.000

  WLL 70 Tấn  

215

70.000

140.000

56.000

98.000

420.000

  WLL 80 Tấn  

225

80.000

160.000

64.000

112.000

480.000

  WLL 100 Tấn  

245

100.000

200.000

80.000

140.000

600.000

  WLL 120 Tấn  

265

120.000

240.000

96.000

168.000

720.000

  WLL 150 Tấn  

290

150.000

300.000

120.000

180.000

900.000

 
* Tải trọng lớn hơn quý khách vui lòng liên hệ 028.3941.0112 để được cung cấp thông tin

 

MỐI LIÊN HỆ GIỮA MỨC HƯ TỔN CỦA DÂY VÀ KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CÒN LẠI
 

Rách theo hướng ngang

Rách theo hướng dọc

Mức độ hư tổn

Khả năng chịu lực còn lại (%)

Mức độ hư tổn

Khả năng chịu lực còn lại (%)

1/5 damaged

50

1/3 damaged

60

1/3 damaged

40

1/2 damaged

40

1/2 damaged

30

2/3 damaged

30

Zalo
Hotline